gương, phản chiếu, đầu thùng, bánh chưng arrê
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- かがみ
Về kanji này
Kanji 「鏡」 có nghĩa chính là gương. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 眼鏡 (めがね) có nghĩa là kính mắt, và 顕微鏡 (けんびきょう) nghĩa là kính hiển vi. Ngoài ra, 望遠鏡 (ぼうえんきょう) có nghĩa là kính viễn vọng và cũng là một ví dụ thú vị. Khi nói đến từ「鏡」, bạn có thể liên tưởng đến việc soi gương để làm đẹp hoặc kiểm tra hình ảnh của mình. Đây là một kanji có ứng dụng thực tế cao trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
鏡で自分を見た。
Tôi nhìn thấy mình trong gương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mirror, speculum, barrel-head, round rice-cake offering
- Tiếng Việt
- gương, phản chiếu, đầu thùng, bánh chưng arrê
- 日本語
- 鏡, スペキュラム, 樽頭, 丸い餅
- 한국어
- 거울, 관상경, 통머리, 둥근 떡
- 中文
- 镜子, 镜子, 桶头, 圆饺子
- id
- cermin
- th
- กระจก
- es
- espejo
- fr
- miroir
- de
- Spiegel
- pt
- espelho
Từ ghép phổ biến
- 眼鏡glasses, eyeglasses, spectacles
- 顕微鏡microscope
- 望遠鏡telescope
- 双眼鏡binoculars, field glasses
- 内視鏡endoscope
- 電子顕微鏡electron microscope
- 万華鏡kaleidoscope
- 電波望遠鏡radio telescope
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.