Từ vựng
N5Danh từ

男子

だんし

Nghĩa

  • 1.cậu bé
  • 2.nam

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
boy, male
Tiếng Việt
cậu bé, nam
日本語
男子(だんし)
한국어
소년, 남성
中文
男孩, 男性
Bahasa Indonesia
anak laki-laki, laki-laki
ภาษาไทย
เด็กชาย, ผู้ชาย
Español
niño, masculino
Français
garçon, masculin
Deutsch
Junge, männlich
Português
menino, masculino

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.