N1Danh từ
亜硫酸ガス
ありゅうさんガス
Nghĩa
- 1.khí axit sunfuro
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sulphurous acid gas, sulfurous acid gas, sulphur dioxide gas
- Tiếng Việt
- khí axit sunfuro
- 日本語
- 亜硫酸ガス, 二酸化硫黄ガス
- 한국어
- 아황산가스, 이산화 황가스
- 中文
- 亚硫酸气, 二氧化硫气
- Bahasa Indonesia
- gas asam sulfit
- ภาษาไทย
- ก๊าซกรดซัลฟูริก
- Español
- gas ácido sulfuros
- Français
- gaz acide sulfurique
- Deutsch
- Schwefeldioxidgas
- Português
- gás ácido sulfuroso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.