N1Danh từ
科学技術庁
かがくぎじゅつちょう
Nghĩa
- 1.Cơ quan Khoa học và Công nghệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Science and Technology Agency (1956-2001)
- Tiếng Việt
- Cơ quan Khoa học và Công nghệ
- 日本語
- 科学技術庁(1956-2001)
- 한국어
- 과학기술청 (1956-2001)
- 中文
- 科学技术局(1956-2001)
- Bahasa Indonesia
- Badan Sains dan Teknologi
- ภาษาไทย
- หน่วยงานวิทยาศาสตร์และเทคโนโลยี
- Español
- Agencia de Ciencia y Tecnología
- Français
- Agence de science et technologie
- Deutsch
- Wissenschaftsministerium
- Português
- Agência de Ciência e Tecnologia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.