kỹ thuật
On'yomi (音読み)
- ジュツ
Kun'yomi (訓読み)
- すべ
Về kanji này
Kanji 「術」 mang ý nghĩa chính là nghệ thuật, kỹ thuật hoặc sự khéo léo. Từ này thường được sử dụng như danh từ, chỉ các kỹ năng hoặc phương pháp trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một số từ ghép phổ biến với 「術」 bao gồm 学術 (gakujutsu), có nghĩa là khoa học; 技術 (gijutsu), có nghĩa là công nghệ; và 芸術 (geijutsu), nghĩa là nghệ thuật. Những từ này thường được dùng để mô tả các lĩnh vực chuyên môn hoặc sáng tạo. Lưu ý rằng 「術」 cũng có thể gợi ý đến những mẹo hoặc thủ thuật hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
彼の技術は素晴らしい。
Kỹ năng của anh ấy thật tuyệt vời.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- art, technique, skill, means, trick, resources, magic
- Tiếng Việt
- kỹ thuật
- 日本語
- 技術
- 한국어
- 기술
- 中文
- 技术
- id
- seni
- th
- ศิลปะ
- es
- arte
- fr
- art
- de
- Kunst
- pt
- arte
Từ ghép phổ biến
- 学術science, learning, scholarship
- 技術technology, engineering, technique
- 芸術art, the arts
- 手術surgery, operation, procedure
- 戦術tactics
- 美術art, fine arts
- 技術者engineer, technical expert, technician
- 技術的technical, technological, practical
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.