Từ vựng
N3Danh từ

学校

がっこう

Nghĩa

  • 1.trường học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
school
Tiếng Việt
trường học
日本語
学校
한국어
학교
中文
学校
Bahasa Indonesia
sekolah
ภาษาไทย
โรงเรียน
Español
escuela
Français
école
Deutsch
Schule
Português
escola

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 学校に行く前に食べます。

    Tôi ăn trước khi đi học.

  • その後、私は学校に行きます。

    Sau đó, tôi sẽ đến trường.

  • 私は学校に行きます。

    Tôi đi đến trường.

  • 学校で日本語を勉強します。

    Tại trường, tôi học tiếng Nhật.

  • 私は学校の前で小さな交通事故を見ました。

    Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông nhỏ ở trước trường.

  • 最近、新しい学校安全法が制定されました

    Gần đây, luật an toàn trường học mới đã được ban hành.

  • 具体的には、学校には新しい安全対策を導入することが求められています

    Cụ thể, các trường học phải thực hiện những biện pháp an toàn mới.

  • しかし、学校で必要な資源が足りないこともあります

    Tuy nhiên, cũng có những trường hợp trường học thiếu nguồn lực cần thiết.

  • そのため、保護者たちは学校と話し合う必要があります

    Vì lý do này, các bậc phụ huynh cần trao đổi với các trường học.

  • 学校で事件が起きました。

    Một sự cố đã xảy ra ở trường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.