Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

沸き上がる

わきあがる

Nghĩa

  • 1.đun sôi
  • 2.dâng lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to boil up, to surge up
Tiếng Việt
đun sôi, dâng lên
日本語
沸き上がる
한국어
끓어오르다, 분출하다
中文
沸腾起来, 涌起
Bahasa Indonesia
menggulung, munculkan
ภาษาไทย
เดือดขึ้น, ท่วมท้น
Español
hervir, surgir
Français
bouillir, se lever
Deutsch
aufkochen, emporsteigen
Português
ferver, surgir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.