Từ vựng
N1Danh từ

顧客満足

こきゃくまんぞく

Nghĩa

  • 1.sự hài lòng của khách hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
customer satisfaction
Tiếng Việt
sự hài lòng của khách hàng
日本語
顧客満足
한국어
고객 만족
中文
顾客满意
Bahasa Indonesia
kepuasan pelanggan
ภาษาไทย
ความพึงพอใจของลูกค้า
Español
satisfacción del cliente
Français
satisfaction client
Deutsch
Kundenzufriedenheit
Português
satisfação do cliente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.