đầy, hài lòng, thỏa mãn
On'yomi (音読み)
- マン
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- み.ちる
- み.たす
- み.てる
Về kanji này
Kanji 「満」 có nghĩa chính là đầy đủ, hài lòng hoặc hoàn thành. Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến như 満足 (まんぞく) có nghĩa là sự hài lòng, 満員 (まんいん) nghĩa là đông người hoặc đầy chỗ, và 満開 (まんかい) nghĩa là nở rộ, thường được dùng để chỉ hoa nở vào thời điểm đẹp nhất. Khi sử dụng kanji này, cần chú ý rằng nó có thể diễn tả trạng thái đầy đủ về cả mặt vật lí lẫn tinh thần, ví dụ như sự thoả mãn hay cảm xúc tích cực.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
水が満ちています。
Nước đang đầy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- full, satisfied, fulfilled
- Tiếng Việt
- đầy, hài lòng, thỏa mãn
- 日本語
- 満たす, 満足
- 한국어
- 만족스러운
- 中文
- 满
- id
- penuh
- th
- เต็ม
- es
- lleno
- fr
- plein
- de
- voll
- pt
- cheio
Từ ghép phổ biến
- 満足satisfaction, contentment
- 満員full house, crowded
- 満タンfull, topped off (tank)
- 満開full bloom
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.