khách, người tiêu dùng
On'yomi (音読み)
- キャク
- カク
Kun'yomi (訓読み)
- きゃく
Về kanji này
Kanji 「客」 có nghĩa chính là "khách" hoặc "người đến thăm". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ khách hàng hoặc du khách. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 客観 (きゃっかん), có nghĩa là "khách quan", dành cho các tình huống cần sự công bằng; お客様 (おきゃくさま), là cách lịch sự để gọi "quý khách"; và 客室 (きゃくしつ), có nghĩa là "phòng khách", nơi khách lưu trú. Lưu ý rằng việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh dịch vụ khách hàng hoặc ngành du lịch rất phổ biến.
Câu ví dụ
客が来る前に準備します。
Tôi sẽ chuẩn bị trước khi khách đến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- guest, visitor, customer
- Tiếng Việt
- khách, người tiêu dùng
- 日本語
- 客, ゲスト, 訪問者
- 한국어
- 손님, 방문객, 고객
- 中文
- 客人, 访客, 客户
- id
- tamu, pengunjung, pelanggan
- th
- แขก, ผู้มาเยือน, ลูกค้า
- es
- invitado, visitante, cliente
- fr
- invité, visiteur, client
- de
- Gast, Besucher, Kunde
- pt
- convidado, visitante, cliente
Từ ghép phổ biến
- 客観objectivity, viewing from a distance
- お客様valued customer, guest
- 客室guest room
- 乗客passenger
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.