N5Danh từ
遠足
えんそく
Nghĩa
- 1.chuyến dã ngoại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- excursion, field trip
- Tiếng Việt
- chuyến dã ngoại
- 日本語
- 遠足
- 한국어
- 소풍
- 中文
- 远足
- Bahasa Indonesia
- kunjungan
- ภาษาไทย
- การเดินทาง
- Español
- excursión
- Français
- excursion
- Deutsch
- Ausflug
- Português
- excursão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.