N5Động từ nhóm 2
足りる
たりる
Nghĩa
- 1.đủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be enough, to be sufficient
- Tiếng Việt
- đủ
- 日本語
- 足りる
- 한국어
- 충분하다
- 中文
- 足够
- Bahasa Indonesia
- cukup, memadai
- ภาษาไทย
- เพียงพอ
- Español
- ser suficiente, alcanzar
- Français
- être suffisant, suffire
- Deutsch
- ausreichen, genügen
- Português
- ser suficiente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.