nhìn lại, xem xét, tự kiểm tra, quay lại
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- かえり.みる
Về kanji này
Kanji「顧」chủ yếu có ý nghĩa là nhìn lại, xem xét hay tự kiểm điểm. Kanji này thường được sử dụng như một động từ trong cụm từ 「顧みる」(かえりみる), nghĩa là nhìn lại quá khứ. Một số từ ghép tiêu biểu là 「顧問」(こもん), có nghĩa là người tư vấn; 「顧客」(こきゃく), nghĩa là khách hàng; và 「回顧」(かいこ), có nghĩa là hồi tưởng. Chú ý rằng trong văn cảnh kinh doanh, việc thêm từ này vào các cụm từ liên quan đến khách hàng sẽ làm nổi bật tầm quan trọng của việc chăm sóc và hiểu nhu cầu của khách hàng.
Câu ví dụ
過去を顧みて反省する。
Suy ngẫm quá khứ và tự kiểm điểm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- look back, review, examine oneself, turn around
- Tiếng Việt
- nhìn lại, xem xét, tự kiểm tra, quay lại
- 日本語
- こ, ふりかえり, しらみつける, まわる
- 한국어
- 돌아보다, 검토하다, 자신을 살펴보다, 돌다
- 中文
- 回顾, 检查, 自我检查, 转身
- id
- melihat kembali
- th
- หวนกลับ
- es
- mirar atrás
- fr
- regarder en arrière
- de
- Rückblick
- pt
- olhar para trás
Từ ghép phổ biến
- 顧問adviser, advisor, consultant
- 顧客customer, client, patron
- 回顧recollecting, reminiscing, looking back
- 顧みるto look back on (the past), to reflect on, to reminisce about
- 顧客満足customer satisfaction
- 回顧録memoirs, reminiscences
- 一顧slightest notice, slightest consideration, slightest attention
- 愛顧patronage, favour, favor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.