N5Tính từ i
足りない
たりない
Nghĩa
- 1.không đủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- not enough, insufficient
- Tiếng Việt
- không đủ
- 日本語
- 足りない
- 한국어
- 부족하다
- 中文
- 不足, 不够
- Bahasa Indonesia
- tidak cukup, kurang
- ภาษาไทย
- ไม่เพียงพอ
- Español
- no suficiente, insuficiente
- Français
- pas assez, insuffisant
- Deutsch
- nicht genug, unzureichend
- Português
- não suficiente, insuficiente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、学校で必要な資源が足りないこともあります
Tuy nhiên, cũng có những trường hợp trường học thiếu nguồn lực cần thiết.
確かに、時間が足りないかも。
Đúng vậy, có thể chúng ta không đủ thời gian.
じゃがいもとにんじんが足りない。
Chúng ta thiếu khoai tây và cà rốt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.