Từ vựng
N3Danh từ

客観

きゃっかん

Nghĩa

  • 1.khách quan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
objectivity, viewing from a distance
Tiếng Việt
khách quan
日本語
客観
한국어
객관성
中文
客观
Bahasa Indonesia
objektivitas
ภาษาไทย
ความเป็นกลาง
Español
objetividad
Français
objectivité
Deutsch
Objektivität
Português
objetividade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 第三者レビューは、研究の客観性を確保するために重要ですね。

    Đánh giá của bên thứ ba rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.

  • そうですね。客観性が欠如すると、研究の価値が損なわれます。

    Đúng vậy. Thiếu tính khách quan có thể làm suy yếu giá trị của nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.