Từ vựng
N1Danh từ

電池切れ

でんちぎれ

Nghĩa

  • 1.hết pin
  • 2.tiêu thụ pin
  • 3.vỡ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
running out of battery, battery depletion, going flat
Tiếng Việt
hết pin, tiêu thụ pin, vỡ
日本語
電池切れ, 電池切れ, 電池切れ
한국어
배터리 방전, 전지 소모, 꺼짐
中文
电池用尽, 电池耗尽, 电量耗尽
Bahasa Indonesia
habis baterai
ภาษาไทย
แบตเตอรี่หมด
Español
agotamiento de batería
Français
batterie vide
Deutsch
Batterieversorgung
Português
esgotamento da bateria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.