Từ vựng
N1Danh từ

青息吐息

あおいきといき

Nghĩa

  • 1.cảm giác sâu xa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deep distress
Tiếng Việt
cảm giác sâu xa
日本語
深い苦悩
한국어
깊은 고통
中文
深度痛苦
Bahasa Indonesia
kesedihan mendalam
ภาษาไทย
ความทุกข์ลึกซึ้ง
Español
profunda angustia
Français
grande détresse
Deutsch
tiefe Not
Português
profunda angústia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.