Từ vựng
N1Danh từ

青葉

あおば

Nghĩa

  • 1.lá xanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fresh leaves
Tiếng Việt
lá xanh
日本語
青葉
한국어
푸른 잎
中文
嫩叶
Bahasa Indonesia
daun segar
ภาษาไทย
ใบเขียว
Español
hojas frescas
Français
feuilles fraîches
Deutsch
frische Blätter
Português
folhas frescas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.