hơi thở, nghỉ ngơi
On'yomi (音読み)
- ソク
- ショク
Kun'yomi (訓読み)
- いき
- いき.る
- いき.返す
Về kanji này
Kanji 「息」 có nghĩa chính là "hơi thở" và "nghỉ ngơi". Nó thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong từ "息子" (むすこ) có nghĩa là "con trai". Một ví dụ khác là từ "休息" (きゅうそく), có nghĩa là "nghỉ ngơi". Khi nói về tình trạng hơi thở, từ "息切れ" (いきぎれ) ám chỉ "khó thở". Có thể nói rằng 「息」 không chỉ liên quan đến việc thở mà còn gợi nhớ đến những khoảnh khắc nghỉ ngơi trong cuộc sống. Một lưu ý nhỏ là trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ sự khôi phục hay sức sống.
Câu ví dụ
深呼吸して息を整えた。
Tôi đã hít thở sâu để bình tĩnh lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- breath, rest
- Tiếng Việt
- hơi thở, nghỉ ngơi
- 日本語
- 息, 呼吸, 休息
- 한국어
- 호흡, 휴식
- 中文
- 呼吸, 休息
- id
- napas, istirahat
- th
- ลมหายใจ, การพักผ่อน
- es
- aliento, descanso
- fr
- souffle, repos
- de
- Atem, Ruhe
- pt
- respiração, descanso
Từ ghép phổ biến
- 息子son
- 休息rest, break
- 息切れbreathlessness
- 息吹breath, vigor
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.