N1Danh từ
息吹
いぶき
Nghĩa
- 1.hơi thở
- 2.dấu hiệu (của cái mới)
- 3.hơi thở (của mùa xuân, không khí trong lành)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breath, sign (of something new and fresh), breath (of spring, fresh air, etc.)
- Tiếng Việt
- hơi thở, dấu hiệu (của cái mới), hơi thở (của mùa xuân, không khí trong lành)
- 日本語
- 息吹
- 한국어
- 숨결
- 中文
- 气息
- Bahasa Indonesia
- napas, tanda, nyawa
- ภาษาไทย
- ลมหายใจ, สัญญาณ, ลมหายใจแห่งฤดูใบไม้ผลิ
- Español
- respiración, signo, aliento
- Français
- souffle, signe, souffle du printemps
- Deutsch
- Atem, Zeichen, Frühlingserwachen
- Português
- respiração, sinal, fôlego
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.