N1Danh từ
青春
せいしゅん
Nghĩa
- 1.thanh xuân
- 2.thời thanh niên
- 3.mùa xuân của cuộc đời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- youth, adolescence, springtime of life
- Tiếng Việt
- thanh xuân, thời thanh niên, mùa xuân của cuộc đời
- 日本語
- 青春, 青春期, 人生の春
- 한국어
- 청춘, 청소년기, 인생의 봄
- 中文
- 青春, 青少年时期, 人生的春天
- Bahasa Indonesia
- remaja, masa remaja, musim semi kehidupan
- ภาษาไทย
- เยาวชน, วัยรุ่น, ฤดูใบไม้ผลิของชีวิต
- Español
- juventud, adolescencia, primavera de la vida
- Français
- jeunesse, adolescence, printemps de la vie
- Deutsch
- Jugend, Adoleszenz, Lebensfrühling
- Português
- juventude, adolescência, primavera da vida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.