N3Danh từ
休息
きゅうそく
Nghĩa
- 1.nghỉ ngơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rest, break
- Tiếng Việt
- nghỉ ngơi
- 日本語
- 休息
- 한국어
- 휴식, 방학
- 中文
- 休息, 暂停
- Bahasa Indonesia
- istirahat, jeda
- ภาษาไทย
- การพักผ่อน, การหยุดพัก
- Español
- descanso, pausa
- Français
- repos, pause
- Deutsch
- Ruhe, Pause
- Português
- descanso, pausa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
健康を守るために、十分な休息も必要です
Để bảo vệ sức khỏe của bạn, việc nghỉ ngơi đủ cũng rất cần thiết.
バランスよく働くことで娯楽と休息を楽しむことができます
Bằng cách làm việc cân đối, bạn có thể tận hưởng giải trí và nghỉ ngơi.
十分な休息と水分補給を心がけてください。
Hãy đảm bảo nghỉ ngơi đầy đủ và uống đủ nước.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.