nhổ
On'yomi (音読み)
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- は.く
- つ.く
Về kanji này
Kanji「吐」có nghĩa chính là thải ra hoặc phun ra, thường được dùng để diễn tả hành động như nhổ, ói hoặc nói ra điều gì đó. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 吐く (はく) có nghĩa là 'thở ra' hoặc 'phun ra'. Một số từ ghép điển hình là 吐露 (とろ), nghĩa là 'bộc bạch tâm tư', và 吐き気 (はきけ), có nghĩa là 'cảm giác buồn nôn'. Cũng có từ 嘔吐 (おうと) có nghĩa là 'nôn ói'. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào câu.
Câu ví dụ
彼女は吐き気を感じていた。
Cô ấy cảm thấy buồn nôn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spit, vomit, belch, confess, tell (lies)
- Tiếng Việt
- nhổ
- 日本語
- 吐く
- 한국어
- 토하다
- 中文
- 吐
- id
- meludah
- th
- ถ่มน้ำลาย
- es
- escupir
- fr
- cracher
- de
- spucken
- pt
- cuspe
Từ ghép phổ biến
- 吐くto breathe out, to breathe, to tell (a lie)
- 吐露expressing one's mind, speaking out
- 吐き気nausea, feeling like throwing up, feeling sick
- 嘔吐vomiting, emesis
- 吐き出すto vomit, to spit out, to breathe out (e.g. air)
- 青息吐息deep distress
- 吐血vomiting blood, hematemesis
- 吐息sigh, long breath
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.