N3Danh từ
息子
むすこ
Nghĩa
- 1.con trai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- son
- Tiếng Việt
- con trai
- 日本語
- 息子
- 한국어
- 아들
- 中文
- 儿子
- Bahasa Indonesia
- anak laki-laki
- ภาษาไทย
- ลูกชาย
- Español
- hijo
- Français
- fils
- Deutsch
- Sohn
- Português
- filho
Kanji được dùng
Câu ví dụ
息子が戦争に行くと聞いて徹夜した。
Tôi thức suốt đêm khi nghe con trai tôi đi chiến tranh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.