xanh, xanh lá
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- あお
- あお-
- あお.い
Về kanji này
Kanji 「青」 có nghĩa chính là màu xanh và xanh lá cây. Kanji này thường được dùng như danh từ, ví dụ như trong các từ hợp: 「青春」(せいしゅん)nghĩa là tuổi trẻ, 「青年」(せいねん)cũng có nghĩa là thanh niên hay người trẻ, và 「青少年」(せいしょうねん)nghĩa là người trẻ tuổi. Cách đọc kun'yomi của kanji này là「あお」, nghĩa là màu xanh. Một lưu ý là trong tiếng Nhật, màu xanh lá cây thường cũng được gọi là 「青」trong nhiều trường hợp thông dụng, vì vậy bạn có thể thấy「青」được sử dụng thay cho xanh lá cây khi nói về ánh sáng giao thông hoặc cây cối.
Câu ví dụ
青い空が広がっている。
Bầu trời xanh đang trải rộng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- blue, green
- Tiếng Việt
- xanh, xanh lá
- 日本語
- あお, みどり
- 한국어
- 파란색, 초록색
- 中文
- 蓝色, 绿色
- id
- biru, hijau
- th
- น้ำเงิน, เขียว
- es
- azul, verde
- fr
- bleu, vert
- de
- blau, grün
- pt
- azul, verde
Từ ghép phổ biến
- 青春youth, adolescence, springtime of life
- 青年youth, young man
- 青山lush mountain, green mountain, grave
- 青木Japanese laurel (Aucuba japonica), spotted laurel, lush, green tree
- 青少年young people, youth, the younger generation
- 青いblue, azure, green
- 青果fruits and vegetables, produce
- 青空blue sky
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.