Từ vựng
N2Danh từ

窒息

ちっそく

Nghĩa

  • 1.ngạt thở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suffocation
Tiếng Việt
ngạt thở
日本語
窒息
한국어
질식
中文
窒息
Bahasa Indonesia
sufoksia
ภาษาไทย
การสำลัก
Español
sufocación
Français
suffocation
Deutsch
Erstickung
Português
sufocação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その洞窟は非常に暗く、窒息しそうになった。

    Hang động rất tối, gần như nghẹt thở.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.