Từ vựng
N1Danh từ

雲散霧消

うんさんむしょう

Nghĩa

  • 1.biến mất như sương mù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vanishing like mist
Tiếng Việt
biến mất như sương mù
日本語
霧のように消える
한국어
안개처럼 사라지다
中文
像雾一样消失
Bahasa Indonesia
lenyap seperti kabut
ภาษาไทย
หายไปเหมือนหมอก
Español
desvaneciendo como niebla
Français
disparaître comme la brume
Deutsch
verschwinden wie Nebel
Português
desaparecendo como névoa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.