Từ vựng
N5Danh từ

白雲

はくうん

Nghĩa

  • 1.mây trắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
white cloud
Tiếng Việt
mây trắng
日本語
白雲
한국어
흰 구름
中文
白云
Bahasa Indonesia
awan putih
ภาษาไทย
เมฆขาว
Español
nube blanca
Français
nuage blanc
Deutsch
weiße Wolke
Português
nuvem branca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.