Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

消える

きえる

Nghĩa

  • 1.biến mất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to disappear
Tiếng Việt
biến mất
日本語
消える
한국어
사라지다
中文
消失
Bahasa Indonesia
menghilang
ภาษาไทย
หายไป
Español
desaparecer
Français
disparaître
Deutsch
verschwinden
Português
desaparecer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.