N1Danh từ
消費
しょうひ
Nghĩa
- 1.tiêu dùng
- 2.chi tiêu
- 3.chi phí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- consumption, expenditure, spending
- Tiếng Việt
- tiêu dùng, chi tiêu, chi phí
- 日本語
- 消費, 支出, 支出
- 한국어
- 소비, 지출, 지출
- 中文
- 消费, 支出, 支出
- Bahasa Indonesia
- konsumsi, pengeluaran
- ภาษาไทย
- การบริโภค, การใช้จ่าย
- Español
- consumo, gasto
- Français
- consommation, dépense
- Deutsch
- Verbrauch, Ausgabe
- Português
- consumo, gasto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
最近、消費者への警報が出ました
Gần đây, một cảnh báo đã được phát hành cho người tiêu dùng.
消費者はこの問題に注意する必要があります
Người tiêu dùng cần lưu ý đến vấn đề này.
この影響は主に輸出産業と消費者に直接影響を及ぼしています。
Ảnh hưởng này chủ yếu tác động trực tiếp đến ngành công nghiệp xuất khẩu và người tiêu dùng.
リスクを恐れる風潮が高まり、消費を押し下げる要因となっている
Xu hướng sợ rủi ro đang gia tăng, trở thành yếu tố làm giảm tiêu dùng.
まずは、日常生活でのエネルギー消費を減らすことです。
Trước tiên, chúng ta nên giảm tiêu thụ năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.