sương mù, khói
On'yomi (音読み)
- ム
- ボウ
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- きり
Về kanji này
Kanji 「霧」 có nghĩa chính là sương mù hay sương. Nó thường được sử dụng như một danh từ, biểu thị các hiện tượng khí quyển liên quan đến độ ẩm. Một số từ ghép phổ biến với 「霧」 bao gồm 霧雨 (きりさめ) có nghĩa là mưa phùn, 濃霧 (のうむ) nghĩa là sương mù dày đặc và 朝霧 (あさぎり) nghĩa là sương mù buổi sáng. Khi sử dụng cụm từ này, bạn có thể nhận thấy rằng nó thường liên quan đến các tình huống ẩm ướt và thời tiết. Lưu ý rằng 「霧」 thường tạo cảm giác bí ẩn hoặc huyền ảo trong văn học và nghệ thuật.
Câu ví dụ
霧が濃くて視界が悪い。
Sương mù dày đặc khiến tầm nhìn bị hạn chế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fog, mist
- Tiếng Việt
- sương mù, khói
- 日本語
- 霧, ミスト
- 한국어
- 안개, 먼지
- 中文
- 雾, 烟雾
- id
- kabut, embun
- th
- หมอก, ควัน
- es
- niebla, neblina
- fr
- brouillard, brume
- de
- Nebel, Dunst
- pt
- neblina, mist
Từ ghép phổ biến
- 霧雨drizzle, light rain
- 濃霧heavy fog, dense fog, thick fog
- 朝霧morning fog, morning mist
- 夕霧evening mist
- 黒い霧thick fog (of suspicion), black veil of secrecy, covered-up crime, unethical act, etc.
- 霧吹きspraying, sprayer, atomizer
- 雲散霧消vanishing like mist
- 雲霧clouds and fog
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.