Từ vựng
N5Danh từ

雲海

うんかい

Nghĩa

  • 1.biển mây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sea of clouds
Tiếng Việt
biển mây
日本語
雲海
한국어
구름 바다
中文
云海
Bahasa Indonesia
lautan awan
ภาษาไทย
ทะเลของเมฆ
Español
mar de nubes
Français
mer de nuages
Deutsch
Wolkenmeer
Português
mar de nuvens

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.