N1Danh từ
連鎖反応
れんさはんのう
Nghĩa
- 1.phản ứng chuỗi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chain reaction, nuclear chain reaction
- Tiếng Việt
- phản ứng chuỗi
- 日本語
- 連鎖反応
- 한국어
- 연쇄 반응
- 中文
- 连锁反应
- Bahasa Indonesia
- reaksi berantai, reaksi berantai nuklir
- ภาษาไทย
- ปฏิกิริยาโซ่
- Español
- reacción en cadena, reacción en cadena nuclear
- Français
- réaction en chaîne, réaction en chaîne nucléaire
- Deutsch
- Kettenreaktion, nukleare Kettenreaktion
- Português
- reação em cadeia, reação nuclear em cadeia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.