phản, ngược, đối diện
On'yomi (音読み)
- ハン
- ボン
Kun'yomi (訓読み)
- はん.する
- かえ.す
- そ.る
Về kanji này
Kanji 「反」 có nghĩa chính là phản, chống lại hoặc đảo ngược. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 反対 (はんたい), có nghĩa là sự đối lập; 反省 (はんせい), có nghĩa là sự tự suy ngẫm; và 反発 (はんぱつ), có nghĩa là sự phản kháng hoặc đẩy lùi. Kanji này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện ý kiến khác nhau hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự trái ngược. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng 「反」 không chỉ mang tính chất tiêu cực mà còn thể hiện sự cần thiết trong việc cân bằng ý kiến.
Câu ví dụ
彼は反対の意見を持っている。
Anh ấy có ý kiến trái ngược.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- anti-, oppose, reverse
- Tiếng Việt
- phản, ngược, đối diện
- 日本語
- 反対, 裏返し, 反発
- 한국어
- 반-
- 中文
- 反对
- id
- anti-
- th
- ต่อต้าน
- es
- anti-
- fr
- anti-
- de
- anti-
- pt
- anti-
Từ ghép phổ biến
- 反対opposition, resistance
- 反省reflection, self-reflection
- 反発rebound, repulsion
- 逆反reverse, inverse
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.