chuỗi, sắt, liên kết
On'yomi (音読み)
- サ
Kun'yomi (訓読み)
- くさり
- とざ.す
Về kanji này
Kanji「鎖」nghĩa chính là "chuỗi" hoặc "sợi xích". Từ này thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong từ "閉鎖 (へいさ)" có nghĩa là "đóng cửa" hoặc "khóa lại". Một ví dụ khác là "鎖国 (さこく)" có nghĩa là "đất nước cô lập", chỉ tình trạng không giao lưu với nước ngoài. Ngoài ra, "連鎖 (れんさ)" có nghĩa là "chuỗi" hay "liên kết" trong một chuỗi sự kiện. Lưu ý rằng kanji này thường dùng để diễn tả những khái niệm liên quan đến sự nối kết hoặc sự giam giữ.
Câu ví dụ
彼女は鎖で繋がれた。
Cô ấy bị xích lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chain, irons, connection
- Tiếng Việt
- chuỗi, sắt, liên kết
- 日本語
- 鎖, 鎖分
- 한국어
- 사슬, 쇠사슬
- 中文
- 锁链, 铁链, 连接
- id
- rantai, besi
- th
- โซ่, เหล็ก
- es
- cadena, hierros
- fr
- chaîne, fer
- de
- Kette, Eisen
- pt
- corrente, ferros
Từ ghép phổ biến
- 閉鎖closing, closure, shutdown
- 鎖国national isolation, closing the country (to foreigners), sakoku
- 封鎖blockade, lockdown, sealing off (an area)
- 連鎖chain, series, connection
- 経済封鎖economic blockade, embargo
- 連鎖反応chain reaction, nuclear chain reaction
- 鎖骨collarbone, clavicle
- 金鎖golden chain
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.