N1Danh từ
迅速果敢
じんそくかかん
Nghĩa
- 1.nhanh chóng và quyết đoán
- 2.nhanh và dũng cảm
- 3.nhanh và kiên quyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- quick and decisive, fast and daring, swift and resolute
- Tiếng Việt
- nhanh chóng và quyết đoán, nhanh và dũng cảm, nhanh và kiên quyết
- 日本語
- 速やかで果敢, 迅速かつ決然
- 한국어
- 신속하고 단호한, 빠르고 대담한, 빠르고 단호한
- 中文
- 迅速果断, 快速与大胆, 迅速而果敢
- Bahasa Indonesia
- cepat dan bertekad
- ภาษาไทย
- รวดเร็วและมีความแน่วแน่
- Español
- rápido y audaz
- Français
- rapide et résolu
- Deutsch
- schnell und entschlossen
- Português
- rápido e resoluto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.