Từ vựng
N4Danh từ

速走

はやばしり

Nghĩa

  • 1.chạy nhanh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fast running
Tiếng Việt
chạy nhanh
日本語
速走
한국어
빠른 달리기
中文
快速跑步
Bahasa Indonesia
lari cepat
ภาษาไทย
วิ่งอย่างรวดเร็ว
Español
carrera rápida
Français
course rapide
Deutsch
schnelles Laufen
Português
corrida rápida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.