Quay lại từ điển
JLPT N16画 · 6 nétbộ thủ 辵tần suất #1888Kanji Jōyō (thường dụng)

nhanh, mau

On'yomi (音読み)

  • ジン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi bạn nhìn thấy một chú sóc nhanh như chảo chớp, bạn sẽ nhớ đến kanji 迅 tượng trưng cho tốc độ và sự nhanh nhẹn.

Về kanji này

Kanji "迅" có nghĩa chính là "nhanh" hoặc "vội vàng". Đây thường được dùng như một phần của danh từ hoặc tính từ để chỉ tốc độ cao. Một số từ điển hình có chứa kanji này là "迅速" (じんそく), nghĩa là "rất nhanh", thường dùng để miêu tả những việc làm hiệu quả và kịp thời. Từ thứ hai, "迅雷" (じんらい), có nghĩa là "tiếng sét vang dội", thể hiện sự đột ngột và mạnh mẽ. Cuối cùng, "疾風迅雷" (しっぷうじんらい), nghĩa là "với tốc độ nhanh như lốc xoáy và sét", thường dùng để mô tả hành động xảy ra một cách bất ngờ và nhanh chóng. Khi học kanji này, bạn sẽ thấy nó gắn liền với ý tưởng về tốc độ và sự khẩn trương.

Câu ví dụ

  • 彼の反応は迅速だった。

    Phản ứng của anh ấy rất nhanh chóng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
swift, fast
Tiếng Việt
nhanh, mau
日本語
迅速, 早い
한국어
신속한, 빠른
中文
迅速, 快速
id
cepat
th
รวดเร็ว
es
rápido
fr
rapide
de
schnell
pt
rápido

Từ ghép phổ biến

  • 迅速じんそく(very) quick, rapid, swift
  • 迅雷じんらいsudden peal of thunder, thunderclap
  • 奮迅ふんじんrousing oneself fiercely, being intensely stirred up
  • 獅子奮迅ししふんじんfurious (energy, battle, etc.), frenzied (work, activity, etc.), ferocious
  • 疾風迅雷しっぷうじんらいwith lightning speed
  • 無常迅速むじょうじんそくthe (fast) pace at which life passes, and thus the nearness of death, promptitude of the changes of the times
  • 迅速果断じんそくかだんquick and decisive, fast and daring
  • 迅速果敢じんそくかかんquick and decisive, fast and daring, swift and resolute

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.