N1Danh từ
減速
げんそく
Nghĩa
- 1.giảm tốc độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deceleration
- Tiếng Việt
- giảm tốc độ
- 日本語
- 減速
- 한국어
- 감속
- 中文
- 减速
- Bahasa Indonesia
- deselerasi
- ภาษาไทย
- การชะลอความเร็ว
- Español
- desaceleración
- Français
- décélération
- Deutsch
- Verlangsamung
- Português
- desaceleração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.