can đảm, dũng cảm, táo bạo, buồn
Cũng có: bi thương, thảm hại
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- あ.えて
- あ.えない
- あ.えず
Về kanji này
Kanji 「敢」 có nghĩa chính là sự dũng cảm, táo bạo hoặc quyết tâm. Kanji này thường được dùng như một danh từ hoặc trong các động từ để diễn tả hành động mạnh mẽ hoặc sự quyết định. Một số từ ghép điển hình với 「敢」 bao gồm 「果敢」 (かかん), có nghĩa là kiên quyết; 「敢行」 (かんこう), nghĩa là hành động mạnh mẽ; và 「勇敢」 (ゆうかん), nghĩa là can đảm. Một lưu ý quan trọng khi sử dụng kanji này là nó thường diễn tả những hành động không ngần ngại, có thể cần sự dũng cảm hoặc mạo hiểm trong hoàn cảnh nhất định.
Câu ví dụ
こんな挑戦に敢えて挑む。
Tôi dám thử thách này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- daring, brave, bold, sad, tragic, pitiful
- Tiếng Việt
- can đảm, dũng cảm, táo bạo, buồn, bi thương, thảm hại
- 日本語
- 敢えて, 勇気, 果敢, 悲しい, 悲劇, 哀れな
- 한국어
- 대담한, 용감한, 굵은, 슬픈, 비극적인, 불쌍한
- 中文
- 敢, 勇敢, 大胆, 悲伤, 悲剧, 可怜
- id
- berani, berani, berani, sedih, tragis, patetik
- th
- กล้าหาญ, กล้าหาญ, กล้า, เศร้า, น่าเศร้า, น่าสงสาร
- es
- audaz, valiente, intrépido, triste, trágico, patético
- fr
- audacieux, courageux, hardi, triste, tragique, pitoyable
- de
- mutig, tapfer, kühn, traurig, tragisch, mitleidswert
- pt
- ousado, corajoso, arrojado, triste, trágico, patético
Từ ghép phổ biến
- 果敢resolute, determined, bold
- 敢行decisive action, going through with, daring to do
- 敢闘fighting bravely
- 勇敢brave, courageous, gallant
- 敢えてpurposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc.), daringly (doing something), deliberately
- 敢然boldly, bravely, resolutely
- 敢為daring
- 敢死preparing for death, preparedness for death
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.