N1Danh từ
勇敢
ゆうかん
Nghĩa
- 1.dũng cảm
- 2.courageous
- 3.gallant
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brave, courageous, gallant
- Tiếng Việt
- dũng cảm, courageous, gallant
- 日本語
- 勇敢な, 勇気のある, 雄々しい
- 한국어
- 용감한, 용맹한, Gallant
- 中文
- 勇敢, 怯懦
- Bahasa Indonesia
- berani, Jantan
- ภาษาไทย
- กล้าหาญ, กระวนกระวายใจ
- Español
- valiente, cortés, gallardo
- Français
- courageux, brave, galant
- Deutsch
- mutig, tapfer, heldenhaft
- Português
- brave, corajoso, galante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.