Từ vựng
N1Danh từ

郵便

ゆうびん

Nghĩa

  • 1.dịch vụ bưu chính
  • 2.dịch vụ bưu phẩm
  • 3.thư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mail service, postal service, mail
Tiếng Việt
dịch vụ bưu chính, dịch vụ bưu phẩm, thư
日本語
郵便, 郵便サービス, 郵便物
한국어
우편 서비스, 우편 업무, 우편
中文
邮件服务, 邮政服务, 邮件
Bahasa Indonesia
layanan pos, surat
ภาษาไทย
บริการไปรษณีย์, จดหมาย
Español
servicio postal, correo
Français
service postal, courrier
Deutsch
Postdienst, Briefdienst
Português
serviço postal, correio

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は郵便局に行きました。

    Anh ấy đã đến bưu điện.

  • そして彼は葉書を郵便箱に入れました。

    Sau đó, anh ấy đã bỏ bưu thiếp vào hòm thư.

  • 昨日、友達にプレゼントを送りたくて、郵便局に行きました

    Hôm qua, tôi muốn gửi quà cho bạn, nên tôi đã đi đến bưu điện.

  • 郵便局はとても大きいです。それに、入口に小さいおばあさんが座っていました。

    Bưu điện rất lớn. Ngoài ra, có một bà già nhỏ ngồi ở lối vào.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.