thư, bến xe ngựa
On'yomi (音読み)
- ユウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「郵」 chủ yếu có nghĩa là bưu điện hoặc dịch vụ gửi thư. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép danh từ. Một số ví dụ tiêu biểu là 郵便 (ゆうびん), có nghĩa là dịch vụ bưu điện; 郵便局 (ゆうびんきょく), tức là bưu điện; và 郵貯 (ゆうちょ), nghĩa là tiết kiệm bưu điện. Kanji này không có cách đọc âm kun nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến việc gửi và nhận mail. Khi bạn nói về thư từ hay dịch vụ bưu chính, hãy nhớ dùng kanji này!
Câu ví dụ
郵便が届くのを待っている。
Tôi đang chờ thư đến.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mail, stagecoach stop
- Tiếng Việt
- thư, bến xe ngựa
- 日本語
- 郵便, 宿場
- 한국어
- 우편, 마차 정류장
- 中文
- 邮件, 驿站
- id
- pos
- th
- ไปรษณีย์
- es
- correo
- fr
- courrier
- de
- Post
- pt
- correio
Từ ghép phổ biến
- 郵便mail service, postal service, mail
- 郵政postal system
- 郵貯postal (post-office) savings (deposit)
- 郵政省(former) Ministry of Posts and Telecommunications (now Ministry of Internal Affairs and Communications)
- 郵便局post office
- 郵送mailing, posting
- 郵船mail boat
- 郵便為替postal money order
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.