phiếu, vé, bầu cử
On'yomi (音読み)
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「票」 có nghĩa chính là phiếu hay giấy tờ có liên quan đến việc bỏ phiếu hoặc nhận diện. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「票」 bao gồm 投票 (とうひょう) nghĩa là bỏ phiếu; 証票 (しょうひょう) nghĩa là biên lai hay phiếu chứng nhận; và 入場券 (にゅうじょうけん) là vé vào cửa. Khi sử dụng, các bạn cần lưu ý rằng 「票」 thường liên quan đến các hoạt động chính thức như bỏ phiếu trong bầu cử hoặc nhận các dịch vụ. Người học nên chú ý kỹ về ngữ cảnh khi sử dụng từ này.
Câu ví dụ
選挙の票を投じた。
Tôi đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- 票, ticket, vote
- Tiếng Việt
- phiếu, vé, bầu cử
- 日本語
- 票, チケット, 投票
- 한국어
- 표, 티켓, 투표
- 中文
- 票, 车票, 投票
- id
- tiket, suara
- th
- บัตร, ตั๋ว, เสียง
- es
- boleto, ticket, voto
- fr
- billet, votant
- de
- Ticket, Stimmzettel
- pt
- bilhete, voto
Từ ghép phổ biến
- 投票vote, poll
- 証票voucher, receipt
- 入場券entrance ticket
- 郵便投票postal voting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.