N1Danh từ
郵送
ゆうそう
Nghĩa
- 1.gửi thư
- 2.gửi bưu phẩm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mailing, posting
- Tiếng Việt
- gửi thư, gửi bưu phẩm
- 日本語
- 郵送, 郵便の送付
- 한국어
- 우편 발송, 발송
- 中文
- 邮寄, 寄送
- Bahasa Indonesia
- pengiriman, pos
- ภาษาไทย
- การส่งจดหมาย, การโพสต์
- Español
- envío, correo
- Français
- expédition, affranchissement
- Deutsch
- Postversand, Versand
- Português
- envio, postagem
Kanji được dùng
Câu ví dụ
ありがとうございます。カードは後日郵送します。
Cảm ơn bạn. Thẻ sẽ được gửi qua đường bưu điện sau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.