便利
べんり
Nghĩa
- 1.tiện lợi
- 2.tiện ích
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- convenient, useful
- Tiếng Việt
- tiện lợi, tiện ích
- 日本語
- べんり
- 한국어
- 편리한, 유용한
- 中文
- 方便, 有用
- Bahasa Indonesia
- nyaman, berguna
- ภาษาไทย
- สะดวก, มีประโยชน์
- Español
- cómodo, útil
- Français
- pratique, utile
- Deutsch
- bequem, praktisch
- Português
- conveniente, útil
Kanji được dùng
Câu ví dụ
電車はとても便利です。
Tàu điện rất tiện lợi.
新幹線は速いですからとても便利です。
Tàu Shinkansen rất nhanh, vì vậy nó rất tiện lợi.
このデバイスは最新の技術を使っており、ユーザーには便利です。
Thiết bị này sử dụng công nghệ mới nhất và thuận tiện cho người dùng.
この地下鉄は市内の交通を便利にすると期待されています。
Tàu điện ngầm này được kỳ vọng sẽ làm cho giao thông nội thành trở nên thuận tiện.
これは人々の生活を便利にするものでした。
Điều này đã làm cho cuộc sống của mọi người trở nên thuận tiện hơn.
広場では装置を据えておくと便利です
Việc lắp đặt thiết bị ở quảng trường rất tiện lợi.
それなら電車で一本だから、便利だね。
Vậy thì tiện quá vì chỉ phải đi một chuyến tàu thôi nhỉ.
便利です。
Thật tiện lợi.
はい、便利です。
Vâng, rất tiện lợi.
それがいいね。便利だし。
Đó là ý kiến hay. Nó tiện lợi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.