N1Danh từ
通信販売
つうしんはんばい
Nghĩa
- 1.dịch vụ mua sắm trực tuyến
- 2.đặt hàng qua bưu điện
- 3.bán hàng qua thư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- online shopping service (with delivery by mail), mail order, mail-order sales
- Tiếng Việt
- dịch vụ mua sắm trực tuyến, đặt hàng qua bưu điện, bán hàng qua thư
- 日本語
- 通信販売, 通信販売サービス, 郵便注文
- 한국어
- 통신 판매, 우편 주문, 우편 판매
- 中文
- 网上购物服务, 邮购, 邮购销售
- Bahasa Indonesia
- layanan belanja online
- ภาษาไทย
- บริการช็อปปิ้งออนไลน์
- Español
- servicio de compras en línea
- Français
- service de shopping en ligne
- Deutsch
- Online-Shop
- Português
- serviço de compras online
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.