Từ vựng
N1Danh từ

販売

はんばい

Nghĩa

  • 1.bán
  • 2.bán hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sale, sales, selling
Tiếng Việt
bán, bán hàng
日本語
販売, 売上, 販売活動
한국어
판매, 매출, 판매 활동
中文
销售, 销量, 销售活动
Bahasa Indonesia
penjualan
ภาษาไทย
การขาย
Español
venta
Français
vente
Deutsch
Verkauf
Português
venda

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 様々な商品が販売されている。

    Nhiều sản phẩm được bán.

  • しかし、販売市場では紛らわしい規格が問題となっている。

    Tuy nhiên, tiêu chuẩn gây nhầm lẫn đã trở thành một vấn đề trong thị trường bán hàng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.