N1Danh từ
農地改革
のうちかいかく
Nghĩa
- 1.cải cách ruộng đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- agrarian reform
- Tiếng Việt
- cải cách ruộng đất
- 日本語
- 農地改革
- 한국어
- 농지개혁
- 中文
- 土地改革
- Bahasa Indonesia
- reformasi agraria
- ภาษาไทย
- การปฏิรูปที่ดิน
- Español
- reforma agraria
- Français
- réforme agraire
- Deutsch
- Agrarreform
- Português
- reforma agrária
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.