N1Động từ nhóm 2
透き通る
すきとおる
Nghĩa
- 1.trong suốt
- 2.thấu rõ
- 3.rõ nét
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be transparent, to be see-through, to be clear
- Tiếng Việt
- trong suốt, thấu rõ, rõ nét
- 日本語
- 透明である, 透き通っている, 明確である
- 한국어
- 투명하다, 속이 비치다, 맑다
- 中文
- 透明, 透彻, 清晰
- Bahasa Indonesia
- menjadi transparan
- ภาษาไทย
- ใส
- Español
- ser transparente
- Français
- être transparent
- Deutsch
- transparent sein
- Português
- ser transparente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.